Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô cực

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ kɨk̚˨˩˨] ~ [jow˧˧ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có giá trị tuyệt đối lớn hơn bất kì số nào cho trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無極.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.