Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ hïŋ˨˩] · Huế [vow˧˧ hɨn˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ hɨn˨˩] ~ [jow˧˧ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có hình thức.
- Vật vô hình.
- Sức mạnh vô hình.
- Một vật mà mắt thường không thể nhìn thấy.
- Mối liên hệ vô hình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無形.
"vô hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | invisible |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | invisible |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unsichtbar |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | невидимый неви́димый |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | invisibile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô hình"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.