Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ lɨəŋ˨˩˨] ~ [jow˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiều đến mức không thể đo lường được.
- Công đức vô lượng.
Từ, cụm từ chứa "vô lượng"
vô lượng vô biênChỉ Phật, theo tín ngưỡng, là không đếm được, không có giới hạn, hằng hà sa số.công đức vô lượngChỉ công trạng và việc thiện, việc làm có ích không thể đo đếm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.