vô lễ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ le˦ˀ˥] · Huế [vow˧˧ lej˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ lej˨˩˦] ~ [jow˧˧ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có lễ độ đối với người trên.
    • Ăn nói vô lễ.
    • Không được vô lễ với thầy giáo.

Câu ví dụ thêm

  • Người mẹ nổi giận vì đứa con đã rất vô lễ.The mother is angry because the child was very rude.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無禮.

"vô lễ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impolite
🇮🇹 Tiếng Ý maleducato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vô lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.