Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ fɛp̚˧˦] · Huế [vow˧˧ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ fɛp̚˦˥] ~ [jow˧˧ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không giữ được đúng lễ độ của xã hội.
- Đứa trẻ vô phép.
- Lời khiêm tốn khi muốn nói hay muốn làm một việc gì mà mình cho là quá mạnh dạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.