Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô phép

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ fɛp̚˧˦] · Huế [vow˧˧ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ fɛp̚˦˥] ~ [jow˧˧ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không giữ được đúng lễ độ của xã hội.
    • Đứa trẻ vô phép.
Động từ
  1. Lời khiêm tốn khi muốn nói hay muốn làm một việc gì mà mình cho là quá mạnh dạn.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.