Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰɨk̚˧˦] · Huế [vow˧˧ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰɨk̚˦˥] ~ [jow˧˧ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiện tượng tâm lý, hành vi, cảm xúc tồn tại ở một cá nhân mà người đó không nhận thức được, không diễn đạt được bằng ngôn ngữ để bản thân và người khác hiểu.
    • Một hành động vô thức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無識.

"vô thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unconscious

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.