Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ twiən˧˦] · Huế [vow˧˧ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] ~ [jow˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sóng điện từ (không cần dây dẫn); phân biệt với hữu tuyến.
- các thiết bị thông tin vô tuyến
- Vô tuyến truyền hình (nói tắt)
- xem vô tuyến
- vô tuyến màu
- Con ơi, ra lấy cái điều khiển bật vô tuyến lên cho cả nhà cùng xem!
"vô tuyến" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Funk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô tuyến"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.