Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ vaːn˨˩] · Huế [vow˧˧ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ vaːŋ˨˩] ~ [jow˧˧ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất nhiều, nhiều đến nỗi không thể đếm xuể.
- Thương nhớ vô vàn.
Câu ví dụ thêm
- Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.Space holds endless possibilities.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô vàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.