Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

võ đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [vɔ˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] ~ [jɔ˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trường dạy võ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 武.

Cấu tạo âm tiết

võâm đầu v · vần o · thanh ngã
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "võ đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.