Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

võng mạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˦ˀ˥ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [vawŋ͡m˧˨ maːk̚˨˩ʔ] ~ [vɔŋ˧˨ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩˦ maːk̚˨˩˨] ~ [jawŋ͡m˨˩˦ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Màng mỏng ở nửa sau của nhãn cầu, nơi hiện ra hình ảnh của vật thể bên ngoài.
    • Võng mạc có chức năng làm cho mắt cảm thụ được ánh sáng và màu sắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 網膜.

"võng mạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh retina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

võngâm đầu v · vần ong · thanh ngã
mạcâm đầu m · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "võng mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.