vùi
Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˨˩] · Huế [vuj˦˩] · Sài Gòn [vuj˨˩] ~ [juj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín.
- Vùi củ sắn vào bếp.
- Lấm như vùi.
- Vùi sâu trong lòng nỗi đau thương.
- Ở trạng thái mê mệt kéo dài.
- Ngủ vùi.
- Mệt quá cứ nằm vùi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vùi"
vùi dậpĐè nén, chèn ép một cách thô bạo khiến cho không phát triển được.chôn vùiHành động che một thứ gì đó
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.