Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [vaŋ˧˧ ʔɓaŋ˦˩] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩] ~ [jaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy chứng nhận là đã thi đỗ.
- Nộp một bản sao văn bằng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"văn bằng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "văn bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.