vĩ mô

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ mo˧˧] · Huế [vɪj˧˨ mow˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ mow˧˧] ~ [jɪj˨˩˦ mow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất lớn, ở tầm rộng lớn.

"vĩ mô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh macroscopic · macro · macro-
🇨🇳 Tiếng Trung 宏观 hóng guān
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha macro-

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
môâm đầu m · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vĩ mô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.