Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ twiən˧˦] · Huế [vɪj˧˨ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] ~ [jɪj˨˩˦ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường ngang với đường xích đạo của Trái Đất.
- Địa cầu chia ra kinh tuyến và vĩ tuyến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "vĩ tuyến"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vĩ tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.