Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vũ lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [vʊw˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] ~ [jʊw˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là sức mạnh vật thể có thể làm tổn thương thân thể người khác.
    • Một số người dùng vũ lực để giải quyết tranh cãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 武力.

"vũ lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh force

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vũ lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.