vạn quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ kuək̚˧˦] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ wək̚˦˥] ~ [jaːŋ˨˩˨ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tất cả các quốc gia trên thế giới.
    • Thân tại Tam-Hàn danh vạn quốc.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vạnâm đầu v · vần an · thanh nặng
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vạn quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.