Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [vaːŋ˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [jaːŋ˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mọi điều, mọi sự.
- Vạn sự như ý .
- Chúc anh vạn sự tốt lành.
- Vạn sự khởi đầu nan. (mọi việc bắt đầu đều khó khăn [nhưng rồi sẽ vượt qua được tất cả])
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 萬事.
"vạn sự" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | everything |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vạn sự"
vạn sự như ýlà lời chúc trong Tết có ý nghĩa là ước gì được đấy.vạn sự khởi đầu nanMọi việc lúc bắt đầu đều khó khăn (hàm ý vượt qua được thì sẽ làm được)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vạn sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.