Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [jaːŋ˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mọi vật trong tự nhiên (nói khái quát).
- Vạn vật biến chuyển không ngừng.
Câu ví dụ thêm
- Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter.
- Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies...
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 萬物.
"vạn vật" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สรรพสิ่ง sàp-phá-sìng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "vạn vật"
vạn vật hấp dẫnĐịnh luật theo đó mọi vật đều hút nhau bằng một lực tỉ lệ thuận với khối lượng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.vạn vật họcTự nhiên học.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vạn vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.