vận tốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ təwk͡p̚˧˦] · Huế [vəŋ˨˩ʔ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ təwk͡p̚˦˥] ~ [jəŋ˨˩˨ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. lượng mà lường sự thay đổi của vị trí khi thời gian trôi.

Câu ví dụ

  • Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.The train is traveling at the rate of 50 miles an hour.
  • Gió ở khu vực này giật với vận tốc hơn 100 dặm một giờ.Winds in this area gust at more than one hundred miles an hour.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 運速.

"vận tốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh velocity · speed
🇫🇷 Tiếng Pháp vitesse
🇳🇱 Tiếng Hà Lan snelheid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "vận tốc"

Cấu tạo âm tiết

vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vận tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.