Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦ toj˧˦] · Huế [vək̚˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥ toj˨˩˦] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ cək̚˦˥ toj˦˥] ~ [jək̚˨˩˨ cək̚˦˥ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thiên văn học) Vật chất trong vũ trụ không phát ra ánh sáng hay bất cứ một bức xạ điện từ nào có thể quan sát được.
"vật chất tối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dark matter |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | matière noire · matière sombre |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | materia oscura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật chất tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.