Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [vək̚˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ cɨŋ˦˥] ~ [jək̚˨˩˨ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm.
- chưa tìm ra vật chứng
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.