Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ li˧˦] · Huế [vək̚˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ lɪj˦˥] ~ [jək̚˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Tôi được điểm B môn vật lí.I got a B in physics.
- Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn họcI once wanted to be an astrophysicist.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.