Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vẹo

Tính từĐộng từ Thanh nặngVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛw˧˨ʔ] · Huế [vɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɛw˨˩˨] ~ [jɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cong, không thẳng.
Động từ
  1. Quay (tay lái) qua một bên để di chuyển xe qua bên đó.

"vẹo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crooked
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha torcido · torcida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "vẹo"

Cấu tạo âm tiết

vẹoâm đầu v · vần eo · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.