vỉa
Phát âm (IPA): Hà Nội [viə˧˩] · Huế [viə˧˨] · Sài Gòn [viə˨˩˦] ~ [jiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên.
- Vỉa than.
- Phần chạy dọc theo rìa hoặc xung quanh một bề mặt, thường được xây lát để giữ cho chắc.
- Mặt nền được bó vỉa bằng đá ong.
- Câu mở trước khi vào điệu chính trong chèo.
- Hát vỉa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "vỉa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vỉa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.