Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vị lai

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ laːj˧˧] · Huế [vɪj˨˩ʔ laːj˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ laːj˧˧] ~ [jɪj˨˩˨ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chưa đến; Thuộc về tương lai.
    • Tưởng tượng ra cuộc sống trong xã hội vị lai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 未來.

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vị lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.