Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vị tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ tïŋ˧˧] · Huế [vɪj˨˩ʔ tɨn˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ tɨn˧˧] ~ [jɪj˨˩˨ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Muối ngọt.
  2. mì chính

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 味精.

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vị tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.