Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vọng tưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˧˨ʔ tɨəŋ˧˩] · Huế [vawŋ͡m˨˩ʔ tɨəŋ˧˨] ~ [vɔŋ˨˩ʔ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [vawŋ͡m˨˩˨ tɨəŋ˨˩˦] ~ [jawŋ͡m˨˩˨ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý nghĩ viển vông.
    • Anh không tin rằng những ý nghĩ của anh lại là vọng tưởng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vọng tưởng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 妄想 wàng xiǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vọng tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.