Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vừa phải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨə˨˩ faːj˧˩] · Huế [vɨə˦˩ faːj˧˨] · Sài Gòn [vɨə˨˩ faːj˨˩˦] ~ [jɨə˨˩ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ở mức thoả đáng, hợp lí.
    • Giữ khoảng cách vừa phải.
    • Mì cay vừa phải thôi ạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vừa phải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moderate
🇨🇳 Tiếng Trung 恰到好处 qià dào hǎo chù
🇯🇵 Tiếng Nhật 適度 てきど · 手頃 てごろ
🇰🇷 Tiếng Hàn 적당하다 jeokdanghada · 적당히 jeokdanghi
🇹🇭 Tiếng Thái ปานกลาง paan-klaang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vừaâm đầu v · vần ưa · thanh huyền
phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vừa phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.