Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [viəm˧˧ kəː˧˧ tim˧˧] · Sài Gòn [vim˧˧ kəː˧˧ tim˧˧] ~ [jim˧˧ kəː˧˧ tim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một bệnh viêm nhiễm ở tim do virus gây ra.
Cấu tạo âm tiết
| viêm | âm đầu v · vần iêm · thanh ngang |
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
| tim | âm đầu t · vần im · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "viêm cơ tim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.