Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦] · Huế [viəŋ˧˧ t͡ɕɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [viəŋ˧˧ cɨk̚˦˥] ~ [jiəŋ˧˧ cɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm công tác chính quyền.
- Ý thức và trình độ làm chủ tập thể của công nhân, nông dân, cán bộ, viên chức phải được nâng cao hơn nữa (Phạm Văn Đồng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Viên: người giữ một chức vụ; chức: việc về phần mình
"viên chức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | officer |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il funzionario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viên chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.