Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viễn cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ kajŋ̟˧˩] · Huế [viəŋ˧˨ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ kan˨˩˦] ~ [jiəŋ˨˩˦ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim được thể hiện ở cự li xa để có thể thu được hình ảnh trên một khung cảnh rộng; đối lập với cận cảnh.
    • Tấm ảnh chụp viễn cảnh con báo.
  2. Cảnh tượng trong tương lai xa, theo tưởng tượng.
    • Viễn cảnh về một thế giới đại đồng

"viễn cảnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 前景 qián jǐng
🇫🇷 Tiếng Pháp la perspective

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "viễn cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.