Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viễn chinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ t͡ɕïŋ˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ t͡ɕɨn˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ cɨn˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ cɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tham gia chiến tranh đánh nhau ngoài bờ cõi của quốc gia đang sống.
    • Lính Pháp viễn chinh.

"viễn chinh" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp expéditionnaire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
chinhâm đầu ch · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viễn chinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.