Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ təj˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ təj˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ təj˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không gian quá tầm mắt ở phía Tây.
- Lĩnh thổ Mĩ ở bên kia rặng Rocky.
- Dòng phim về các tay súng phiêu bạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Viễn Tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.