Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Viễn Tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ təj˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ təj˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ təj˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không gian quá tầm mắt ở phía Tây.
  2. Lĩnh thổ Mĩ ở bên kia rặng Rocky.
  3. Dòng phim về các tay súng phiêu bạt.

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Viễn Tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.