viễn tưởng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ tɨəŋ˧˩] · Huế [viəŋ˧˨ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦] ~ [jiəŋ˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa.
    • Khoa học viễn tưởng.

Câu ví dụ thêm

  • Những tín đồ của khoa học viễn tưởng sẽ yêu thích bộ phim mới này.Devotees of science fiction will enjoy this new film.

"viễn tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fictional

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "viễn tưởng"

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "viễn tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.