Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế [viəŋ˧˨ tʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ tʰəwŋ͡m˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói sự liên lạc với những nơi rất xa.
- Tổng công ti bưu chính viễn thông.
Câu ví dụ thêm
- Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.The rocket put a communications satellite into orbit.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Thông: liên lạc với nhau
"viễn thông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | telecommunications |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통신 tongsin |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "viễn thông"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "viễn thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.