Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viện trợ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˨ʔ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [viəŋ˨˩ʔ ʈəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˨ ʈəː˨˩˨] ~ [jiəŋ˨˩˨ ʈəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật chất viện trợ.
    • Trao viện trợ tượng trưng.
Động từ
  1. (Nước này) Giúp đỡ nước khác về của cải tiền bạc.
    • Viện trợ không hoàn lại.
    • Hàng viện trợ.
    • Viện trợ kinh tế.
    • Viện trợ quân sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 援助.

"viện trợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aid
🇯🇵 Tiếng Nhật 援助 えんじょ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng
trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "viện trợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.