Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Việt Nam học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ naːm˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [viək̚˨˩ʔ naːm˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ naːm˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [jiək̚˨˩˨ naːm˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành khoa học nghiên cứu về đất nước và con người Việt Nam (bao gồm văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ, địa lý, kinh tế, chính trị, v.v.).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng
namâm đầu n · vần am · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Việt Nam học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.