Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viək̚˧˨ʔ laːm˨˩] · Huế [viək̚˨˩ʔ laːm˦˩] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ laːm˨˩] ~ [jiək̚˨˩˨ laːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành động cụ thể.
- Lời nói đi đôi với việc làm.
- Một việc làm vô ý thức.
- Công việc được giao cho làm và được trả công.
- Đã ra trường, nhưng chưa có việc làm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"việc làm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | job; employment |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "việc làm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "việc làm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.