công ăn việc làm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔan˧˧ viək̚˧˨ʔ laːm˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ viək̚˨˩ʔ laːm˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ viək̚˨˩˨ laːm˨˩] ~ [kəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ jiək̚˨˩˨ laːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc làm để sinh sống (nói khái quát)

Câu ví dụ

  • Tôi nhớ năm anh ấy bắt đầu có công ăn việc làm.I remember the year when he began working and earning money.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng
làmâm đầu l · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "công ăn việc làm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.