Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vong mạng

Tính từ
Tính từ
  1. Liều mạng, không sợ cái chết.
    • Tàn quân vong mạng.

Cấu tạo âm tiết

vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vong mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.