xã hội đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ ʔɗɛn˧˧] · Huế [saː˧˨ hoj˨˩ʔ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [saː˨˩˦ hoj˨˩˨ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dân số kiếm sống bằng cách thực hiện các hoạt động tội phạm vi phạm pháp luật như đâm thuê, chém mướn, mại dâm.
    • Cái thằng đến là hỏng. Bố mẹ nó bị bọn xã hội đen hỏi thăm mấy lần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xã hội đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gangster

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xãâm đầu x · vần a · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xã hội đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.