Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xí nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˦ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [sɪj˨˩˦ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɪj˦˥ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở sản xuất kinh doanh tương đối lớn.
    • Xí nghiệp chế biến thực phẩm.
    • Xí nghiệp đóng giày da.
    • Xí nghiệp dược phẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xí nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enterprise; factory

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíâm đầu x · vần i · thanh sắc
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xí nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.