Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm giác do sự đụng chạm, sờ mó mà có.
- Da là cơ quan xúc giác của con người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 觸覺.
"xúc giác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | touch · sense of touch |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xúc giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.