Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ faːm˧˨ʔ] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động chạm đến, làm tổn thương đến những gì mà người ta thấy là cao quý, thiêng liêng phải giữ gìn cho bản thân hoặc cho những người thân của mình.
- Xúc phạm đến danh dự.
- Nhân phẩm bị xúc phạm.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không?Do you think they'll be offended?
- Tôi không muốn xúc phạm họ.I don't want to insult them.
- Tôi đã bị xúc phạmI was offended.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 觸犯.
"xúc phạm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | offensive · offense · insult · offend · to insult; to offend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 触犯 chù fàn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | offenser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | beleidigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | оскорбление оскорбле́ние · оскорбить оскорби́ть · оскорблять оскорбля́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'offesa · insultare · offendere · offensivo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xúc phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.