Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ tiən˧˦] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Triển khai và đẩy nhanh công việc.
- Công việc đang được xúc tiến.
- Chưa xúc tiến được bao nhiêu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 促進.
"xúc tiến" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xúc tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.