Danh từĐộng từ
- Một hình thức tử hình bằng súng.
- Họ quyết định tử hình tù nhân đó bằng cách xử bắn.
- Dùng súng thi hành án tử.
- Họ đang xử bắn một lượng lớn tù nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xử bắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.