Động từ
- Chém đầu để hành hình (một hình phạt thời phong kiến).
Câu ví dụ
- Cô ta đã tự sát bằng thuốc độc để tránh bị xử trảm.She committed suicide by poison to avoid beheading.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xử trảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.