Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xanh da trời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ zaː˧˧ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [sɛɲ˧˧ jaː˧˧ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [san˧˧ jaː˧˧ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có màu lam như màu nền trời khi quang đãng.
    • Căng tấm bạt màu xanh da trời.

Câu ví dụ thêm

  • Màu của bầu trời là màu xanh da trời.The color of the sky is blue.
  • Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?Why is the sky blue?
  • Tôi thích chiếc quần jeans màu xanh da trời này.I like these blue jeans.

"xanh da trời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sky blue
🇷🇺 Tiếng Nga голубой голубо́й
🇮🇹 Tiếng Ý azzurro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang
daâm đầu d · vần a · thanh ngang
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xanh da trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.