Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ laːŋ˦ˀ˥] · Huế [saːw˧˧ laːŋ˧˨] · Sài Gòn [saːw˧˧ laːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất tập trung, không để tâm vào công việc.
Câu ví dụ
- Tắt TV đi. Nó gây xao lãng.Turn off the TV. It's distracting.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xao lãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.