Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ saːk̚˧˦] · Huế [saːw˧˧ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [saːw˧˧ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ gợi tả những tiếng như tiếng chim vỗ cánh, tiếng gà gáy, v.v. nối tiếp nhau làm xao động cảnh không gian vắng lặng.
- "Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng." (LTrLư; 6)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xao xác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.